nhựa nguyên
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Nhựa nguyên là loại nhựa chưa qua chế biến, được hút lên từ rễ cây, chứa nước và các chất khoáng hòa tan, vận chuyển lên lá để quang hợp. Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, thường dùng để phân biệt với nhựa luyện (sève élaborée) – loại nhựa đã được tổng hợp từ quá trình quang hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhựa nguyên di chuyển từ rễ lên lá qua mạch gỗ. (Nhựa chưa chế biến vận chuyển theo đường dẫn từ rễ lên lá.)
- Sự thiếu hụt nhựa nguyên làm cây héo úa. (Khi cây không nhận đủ nước và khoáng từ rễ, lá sẽ khô héo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhựa nguyên" trong sinh lý thực vật: chỉ dòng nhựa thô, chưa biến đổi.
- Nhựa nguyên chứa chủ yếu nước và ion khoáng, khác với nhựa luyện có chứa đường và axit amin. (Dòng nhựa thô là nguồn nguyên liệu cho quang hợp, trong khi nhựa luyện là sản phẩm của quá trình này.)
"áp suất nhựa nguyên": áp lực đẩy nhựa từ rễ lên thân.
- Áp suất nhựa nguyên đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển nước ở cây thân thảo. (Áp lực này giúp nước và khoáng di chuyển lên cao.)
Biến thể và từ gần giống
Nhựa luyện (danh từ): nhựa đã được tổng hợp từ quá trình quang hợp, chứa chất hữu cơ.
- Nhựa luyện được vận chuyển từ lá xuống rễ để nuôi cây. (Đây là nguồn dinh dưỡng chính cho các bộ phận không quang hợp.)
Nhựa cây (danh từ): chất lỏng tiết ra từ cây, có thể là nhựa nguyên hoặc nhựa luyện.
- Nhựa cây cao su được khai thác từ thân cây. (Chất lỏng này được dùng để sản xuất cao su.)
Từ đồng nghĩa
- Nhựa thô: nhựa chưa qua chế biến, chưa biến đổi hóa học.
- Sève brute (thuật ngữ tiếng Pháp): tương đương với nhựa nguyên trong thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nhựa nguyên" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.